graph
Thuật ngữ này gắn liền với khả năng trực quan hóa và tính kết nối về mặt cấu trúc. Trong bối cảnh thông thường, graph gợi lên hình ảnh của một đường xu hướng hoặc biểu đồ cột, giúp những dữ liệu phức tạp trở nên dễ hiểu và dễ dàng quan sát nhanh chóng.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật như khoa học máy tính, ý nghĩa của từ này chuyển từ một bản vẽ trực quan sang một bản đồ logic về các kết nối. Tại đây, nó mô tả kiến trúc của các mạng lưới, nơi trọng tâm nằm ở mối quan hệ giữa các điểm thay vì là một sự biểu diễn hình ảnh trên các trục tọa độ.
Countable when referring to a specific chart or a specific mathematical network.
Ý nghĩa
Một sơ đồ hiển thị mối quan hệ giữa các đại lượng biến thiên, thường là hai biến, mỗi biến được đo dọc theo một trong hai trục vuông góc với nhau
Trong toán học và khoa học máy tính, một cấu trúc bao gồm một tập hợp các đỉnh (nút) được kết nối bởi các cạnh
Ví dụ
Vui lòng vẽ đồ thị tăng trưởng dân số cho bản báo cáo.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi vẽ đồ thị của phương trình.
Nhà phân tích phải vẽ đồ thị về sự biến động của thị trường.
Chúng ta có thể biểu diễn sơ đồ thành phố dưới dạng một đồ thị có trọng số.
Cụm động từ
graph out
vẽ đồ thị để biểu diễn dữ liệu trên hệ tọa độ nhằm xác định các quy luật hoặc xu hướng
Nhà phân tích quyết định vẽ đồ thị các số liệu doanh thu hàng quý để hình dung rõ hơn về sự tăng trưởng.