D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgraph

graph

biểu đồ / đồ thị / vẽ đồ thị
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: graphsQuá khứ: graphedPhân từ 2: graphedV-ing: graphingSo sánh hơn: []So sánh nhất: []

Thuật ngữ này gắn liền với khả năng trực quan hóa tính kết nối về mặt cấu trúc. Trong bối cảnh thông thường, graph gợi lên hình ảnh của một đường xu hướng hoặc biểu đồ cột, giúp những dữ liệu phức tạp trở nên dễ hiểu dễ dàng quan sát nhanh chóng.

Trong các lĩnh vực kỹ thuật như khoa học máy tính, ý nghĩa của từ này chuyển từ một bản vẽ trực quan sang một bản đồ logic về các kết nối. Tại đây, tả kiến trúc của các mạng lưới, nơi trọng tâm nằm mối quan hệ giữa các điểm thay một sự biểu diễn hình ảnh trên các trục tọa độ.

Countable when referring to a specific chart or a specific mathematical network.

Ý nghĩa

Danh từbiểu đồ

Một sơ đồ hiển thị mối quan hệ giữa các đại lượng biến thiên, thường là hai biến, mỗi biến được đo dọc theo một trong hai trục vuông góc với nhau

Danh từđồ thị

Trong toán học và khoa học máy tính, một cấu trúc bao gồm một tập hợp các đỉnh (nút) được kết nối bởi các cạnh

A social network can be modeled as a graph where users are nodes and friendships are edges.

Ngoại động từvẽ đồ thị
[~ data]

Biểu diễn dữ liệu trên một đồ thị để cho thấy mối quan hệ giữa các biến

The students were asked to graph the results of their chemistry experiment.

Ví dụ

Look at this graph.

Hãy nhìn vào biểu đồ này.

The graph is red.

Biểu đồ này có màu đỏ.

Draw a small graph.

Hãy vẽ một đồ thị nhỏ.

I made a graph for school.

Tôi đã lập một biểu đồ cho bài tập ở trường.

She is graphing the points now.

Cô ấy đang vẽ đồ thị cho các điểm dữ liệu.

The graph shows a big drop.

Biểu đồ cho thấy một sự sụt giảm mạnh.

Vui lòng vẽ đồ thị tăng trưởng dân số cho bản báo cáo.

Office

The teacher asked us to graph the equation.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi vẽ đồ thị của phương trình.

School Life

This graph illustrates the spread of the virus.

Biểu đồ này minh họa sự lây lan của vi-rút.

Health

Nhà phân tích phải vẽ đồ thị về sự biến động của thị trường.

Business

Chúng ta có thể biểu diễn sơ đồ thành phố dưới dạng một đồ thị có trọng số.

Trivia

Historians often graph the rise and fall of empires.

Các nhà sử học thường vẽ đồ thị về sự hưng thịnh và suy vong của các đế chế.

History

Cụm động từ

graph out

vẽ đồ thị để biểu diễn dữ liệu trên hệ tọa độ nhằm xác định các quy luật hoặc xu hướng

Nhà phân tích quyết định vẽ đồ thị các số liệu doanh thu hàng quý để hình dung rõ hơn về sự tăng trưởng.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi