D
Dicread
Trang chủTừ điểnJjargon

jargon

thuật ngữ chuyên môn / lời nói khó hiểu
Danh từ

jargon thường được dùng để chỉ những thuật ngữ đặc thù chỉ những người trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc nhóm hội nhất định mới hiểu được. Trong tiếng Việt, từ này hai sắc thái đối lập tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Sắc thái sử dụng

góc độ trung lập hoặc tích cực, jargon đơn giản ngôn ngữ chuyên môn giúp các chuyên gia giao tiếp chính xác hiệu quả hơn. dụ, các bác sử dụng medical jargon để tả bệnh một cách ngắn gọn chuẩn xác.

Tuy nhiên, jargon thường mang nghĩa tiêu cực khi những thuật ngữ này được sử dụng trong giao tiếp với người ngoài ngành, khiến họ cảm thấy bị loại trừ hoặc khó hiểu. Lúc này, gợi lên sự rườm , cố tình làm phức tạp hóa vấn đề hoặc tạo ra rào cản ngôn ngữ. Khi muốn phê phán việc dùng từ quá chuyên sâu gây khó hiểu, người ta thường dùng jargon với hàm ý "ngôn ngữ khó hiểu" hoặc "thuật ngữ rắc rối".

Phân biệt với các từ tương tự

Cần phân biệt jargon với terminology. Trong khi terminology (thuật ngữ) mang tính hệ thống, chính thức khách quan, thì jargon thiên về cách dùng từ trong thực tế giao tiếp của một nhóm người thường mang sắc thái chủ quan hơn.

Đúng: The legal terminology used in the contract is precise. (Thuật ngữ pháp trong hợp đồng rất chính xác - mang tính chuyên môn chuẩn mực).
Đúng: Stop using all this corporate jargon and just tell me what happened! (Đừng dùng những từ ngữ sáo rỗng của doanh nghiệp nữa hãy nói cho tôi biết chuyện đã xảy ra! - mang tính phê phán sự rườm ).

Lưu ý về ngữ pháp

jargon một danh từ không đếm được. Bạn không nên dùng jargons dạng số nhiều. Thay vào đó, nếu muốn đếm, hãy dùng cụm từ a piece of jargon hoặc terms of jargon.

Ý nghĩa

Danh từthuật ngữ chuyên môn

Hệ thống từ ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi một nghề nghiệp hoặc một nhóm cụ thể mà những người khác khó có thể hiểu được

Danh từlời nói khó hiểu

Ngôn ngữ hoặc lời nói không thể hiểu được hoặc vô nghĩa

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi