cyclical
cyclical được sử dụng để mô tả những hiện tượng không diễn ra một cách ngẫu nhiên hay tuyến tính, mà lặp lại theo một trình tự cố định hoặc một vòng tuần hoàn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "có tính chu kỳ" hoặc "xảy ra theo chu kỳ". Điểm mấu chốt của cyclical là sự quay trở lại điểm bắt đầu sau khi đi hết một chuỗi các giai đoạn, tạo thành một vòng khép kín.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt cyclical với periodic. Trong khi periodic nhấn mạnh vào khoảng thời gian đều đặn giữa các lần lặp lại (ví dụ: một sự kiện xảy ra đúng mỗi 2 năm), thì cyclical nhấn mạnh vào tiến trình của các giai đoạn khác nhau trong một chu kỳ. Một chu kỳ thường bao gồm các pha như: tăng trưởng, đạt đỉnh, suy thoái và chạm đáy trước khi bắt đầu lại.
Ví dụ: periodic payments (các khoản thanh toán định kỳ) nhấn mạnh vào thời điểm, trong khi cyclical unemployment (thất nghiệp theo chu kỳ) nhấn mạnh vào việc thất nghiệp là một phần của chu kỳ kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Từ này xuất hiện nhiều nhất trong lĩnh vực kinh tế và khoa học tự nhiên. Trong kinh tế, nó mô tả những biến động lên xuống của thị trường hoặc thu nhập mà không phải do một cú sốc bất ngờ, mà là do bản chất vận hành của hệ thống.
Đúng: cyclical fluctuations (những biến động theo chu kỳ)
Sai: Sử dụng cyclical để mô tả một sự việc chỉ xảy ra một lần hoặc xảy ra ngẫu nhiên.
Lưu ý về ngữ pháp
cyclical là một tính từ, vì vậy nó luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Hãy lưu ý không nhầm lẫn với danh từ cycle (chu kỳ) khi xây dựng câu.
Ý nghĩa
Xảy ra theo các chu kỳ; lặp đi lặp lại theo cùng một trình tự
"The economy often goes through cyclical periods of growth and recession."
Nền kinh tế thường trải qua các giai đoạn tăng trưởng và suy thoái theo chu kỳ.
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là một hình tròn hoặc chuyển động tròn
"The machine uses a cyclical mechanism to rotate the arm."
Chiếc máy sử dụng một cơ chế xoay tròn để làm quay cánh tay.