crooked
cong / gian lận
Tính từ
So sánh hơn: more crookedSo sánh nhất: most crooked
crooked mang hai sắc thái nghĩa chính: một là mô tả hình dáng vật lý và hai là mô tả tính cách, đạo đức. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (cong) và nghĩa bóng (gian lận) trong cùng một từ.
Ý nghĩa
Tính từcong
Không thẳng; bị uốn cong hoặc xoắn về hình dạng
The old fence had a crooked post.
Hàng rào cũ có một cái cọc bị cong.
Tính từgian lận
Không trung thực hoặc tham nhũng
The city was run by a crooked politician.
Thành phố được điều hành bởi một chính trị gia gian lận.