D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcortado

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

cortado

cortado
Danh từ
Số nhiều: cortados

Ý nghĩa

Danh từcortado

An espresso-based coffee drink consisting of equal parts espresso and steamed milk to reduce the acidity of the coffee.

I will have a cortado with oat milk, please.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi