roast
quay / chế giễu / rang / miếng thịt quay
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: roastsQuá khứ: roastedPhân từ 2: roastedV-ing: roasting
roast mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc nó được dùng như một động từ hay danh từ, và trong bối cảnh ẩm thực hay giao tiếp xã hội. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa các phương pháp chế biến nhiệt.
Countable when referring to a specific piece of meat prepared for a meal. Uncountable when referring to the method of cooking or the level of coffee bean processing.
Ý nghĩa
Ngoại động từquay
[~ someone][~ something]
Nấu thực phẩm bằng cách tiếp xúc lâu với nhiệt trong lò nướng hoặc trên lửa
We roast a whole turkey every Thanksgiving.
Ngoại động từchế giễu
[~ someone]
Chỉ trích hoặc nhạo báng ai đó một cách gay gắt và công khai, thường là trong một bối cảnh hài hước