right-wing
right-wing là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ những quan điểm hoặc nhóm người ủng hộ sự bảo thủ, duy trì các giá trị truyền thống và thường mong muốn hạn chế sự can thiệp của nhà nước vào kinh tế. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "cánh hữu" hoặc "phe cánh hữu". Cần lưu ý rằng ý nghĩa của từ này hoàn toàn thuộc về lĩnh vực chính trị và không liên quan gì đến hướng rẽ hay vị trí vật lý bên phải.
Ý nghĩa
Ủng hộ hoặc cổ xúy cho các quan điểm chính trị bảo thủ hoặc phản động, thường nhấn mạnh vào các giá trị truyền thống, hạn chế sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế và an ninh quốc gia mạnh mẽ
The candidate ran on a right-wing platform focusing on tax cuts and deregulation.
Ứng cử viên đã vận động dựa trên một cương lĩnh cánh hữu tập trung vào việc cắt giảm thuế và bãi bỏ các quy định.
Một người hoặc một nhóm người nắm giữ các niềm tin chính trị bảo thủ hoặc phản động
The new legislation was heavily criticized by the right-wing.
Luật mới đã bị phe cánh hữu chỉ trích nặng nề.