comprehensible
comprehensible mô tả một điều gì đó có thể hiểu được, thường nhấn mạnh vào tính chất của thông tin, ngôn ngữ hoặc một khái niệm mà trí tuệ con người có khả năng nắm bắt và xử lý được. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật để chỉ sự rõ ràng về mặt logic hoặc cấu trúc.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn comprehensible với understandable. Mặc dù cả hai đều dịch là "có thể hiểu được", nhưng có sự khác biệt tinh tế về sắc thái:
comprehensible: Tập trung vào khả năng có thể hiểu được dựa trên tính logic, sự mạch lạc hoặc cấu trúc của đối tượng. Ví dụ, một bản hướng dẫn kỹ thuật phức tạp nhưng được viết chặt chẽ sẽ được gọi là comprehensible.
understandable: Mang nghĩa rộng hơn, không chỉ nói về khả năng nhận thức mà còn nói về sự cảm thông hoặc tính hợp lý của một hành động/cảm xúc. Ví dụ, khi ai đó tức giận vì bị phản bội, hành động đó là understandable (có thể thông cảm được), nhưng bạn không thể dùng comprehensible trong trường hợp này.
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến là sử dụng comprehensible để mô tả một người. Từ này chỉ dùng cho vật, ý tưởng hoặc thông điệp. Để nói về một người dễ gần hoặc dễ hiểu, hãy dùng các tính từ khác như straightforward hoặc easy-going.
❌ He is a very comprehensible person. (Sai)
✅ His explanation was clear and comprehensible. (Đúng - Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.)
Đặc điểm ngữ phápcomprehensible là một tính từ. Khi muốn nhấn mạnh mức độ, bạn có thể sử dụng các trạng từ như perfectly (hoàn toàn) hoặc barely (vừa đủ/hầu như không) đi kèm phía trước để làm rõ mức độ dễ hiểu của đối tượng.
Ý nghĩa
Có thể được hiểu hoặc nắm bắt được bởi tâm trí
The instructions were written in a way that was easily comprehensible to a beginner.
Các hướng dẫn được viết theo cách mà một người mới bắt đầu có thể dễ dàng hiểu được.