coterie
coterie mô tả một nhóm nhỏ những người có cùng sở thích, niềm tin hoặc mục tiêu, nhưng điểm mấu chốt tạo nên sắc thái của từ này là tính chất độc quyền và khép kín. Khác với group (nhóm) mang nghĩa trung lập hoặc club (câu lạc bộ) mang tính tổ chức, coterie gợi lên cảm giác về một vòng tròn xã hội hẹp, nơi những thành viên tự coi mình là đặc biệt hoặc ưu tú hơn những người bên ngoài, và thường có xu hướng loại trừ người lạ.
Sắc thái ý nghĩa và bối cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến nghệ thuật, chính trị hoặc trí thức, nơi một nhóm nhỏ những người có tầm ảnh hưởng tụ họp lại để chia sẻ những ý tưởng riêng tư hoặc củng cố quyền lực. Tùy vào ngữ cảnh, coterie có thể mang nghĩa tích cực (sự gắn kết chặt chẽ) hoặc tiêu cực (sự kiêu ngạo, cục bộ).
Ví dụ về sự gắn kết: Một nhóm các nhà thơ cùng chia sẻ một phong cách sáng tác mới.
Ví dụ về sự độc quyền: Một nhóm các cố vấn chính trị chỉ cho phép những người thân tín tiếp cận.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh cần phân biệt coterie với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
clique: Đây là từ gần nghĩa nhất nhưng mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn. clique thường dùng để chỉ những nhóm bạn trong trường học hoặc công sở có tính chất bài xích, gây chia rẽ và thiếu thiện chí với người khác. Trong khi đó, coterie thiên về sự chia sẻ chung một niềm đam mê hoặc lý tưởng cao siêu hơn.
circle: Mang nghĩa rộng và trung lập hơn (ví dụ: social circle - vòng bạn bè). Nó không nhất thiết phải mang tính độc quyền hay loại trừ như coterie.
Lưu ý về ngữ phápcoterie là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý đến các tính từ đi kèm để làm rõ mức độ độc quyền của nhóm, chẳng hạn như exclusive coterie (nhóm nhỏ độc quyền) hoặc intellectual coterie (nhóm trí thức khép kín).
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ những người có cùng sở thích hoặc mục tiêu, thường có xu hướng loại trừ những người khác
The artist was surrounded by a coterie of admirers and critics.
Nghệ sĩ đó được bao quanh bởi một nhóm nhỏ những người ngưỡng mộ và các nhà phê bình.