calibre
/ˈkæl.ɪ.bə(ɹ)/
calibre là một từ đa nghĩa với hai hướng sử dụng hoàn toàn khác biệt: một mang tính kỹ thuật vật lý và một mang tính đánh giá phẩm chất con người. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.
Countable when referring to specific gun measurements (various calibres). Uncountable when describing the general level of a person's excellence (their professional calibre).
Ý nghĩa
Đường kính bên trong của nòng súng hoặc đường kính của viên đạn mà súng đó bắn ra
He prefers a .45 calibre pistol for target practice.
Anh ấy thích một khẩu súng ngắn cỡ nòng 0,45 để tập bắn.
Phẩm chất tính cách của một người hoặc mức độ khả năng của họ
The company is looking to recruit candidates of a higher professional calibre.
Công ty đang tìm kiếm tuyển dụng những ứng viên có năng lực chuyên môn cao hơn.