bizarre
bizarre được dùng để mô tả những điều cực kỳ kỳ lạ, bất thường đến mức gây sốc, khó tin hoặc gây tò mò. Điểm khác biệt cốt lõi giữa bizarre và strange hay weird là mức độ cường điệu. Trong khi strange chỉ đơn thuần là lạ (không quen thuộc), và weird thường mang sắc thái kỳ quái, đôi khi hơi tâm linh hoặc khó giải thích, thì bizarre nhấn mạnh vào sự kỳ dị, phi lý, giống như một điều gì đó không nên tồn tại trong thực tế hoặc trái ngược hoàn toàn với lẽ thường.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi sử dụng bizarre, người nói thường muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc sự phi lý của tình huống. Nó thường được dùng cho những sự việc có tính chất phô trương, kỳ quặc một cách lộ liễu.
strange: Lạ (ví dụ: một khuôn mặt lạ a strange face).
weird: Kỳ quặc, khó hiểu (ví dụ: một cảm giác kỳ lạ a weird feeling).
bizarre: Kỳ dị, quái đản (ví dụ: một bộ trang phục kỳ dị a bizarre outfit).
Lưu ý về ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, bizarre có thể dịch là "kỳ quái", "quái đản" hoặc "kỳ dị". Tuy nhiên, cần tránh nhầm lẫn với những từ chỉ sự "lạ" thông thường. Nếu một sự việc chỉ đơn giản là không bình thường, hãy dùng unusual. Chỉ khi sự việc đó gây kinh ngạc vì quá kỳ quặc, hãy dùng bizarre.
Đúng: The movie has a bizarre plot (Bộ phim có một cốt truyện quái đản/kỳ dị - nhấn mạnh sự phi lý).
Sai: I saw a bizarre person on the bus (Nếu người đó chỉ đơn giản là lạ mặt, dùng strange sẽ tự nhiên hơn; dùng bizarre hàm ý người đó ăn mặc hoặc hành xử cực kỳ quái chiêu).
Ý nghĩa
Rất lạ lùng hoặc bất thường, đặc biệt là gây ra sự ngạc nhiên hoặc hoang mang
"The movie had a bizarre plot that left the audience confused."
Bộ phim có một cốt truyện kỳ quái khiến khán giả cảm thấy bối rối.