avaricious
avaricious mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả một sự khao khát tiền bạc và vật chất đến mức cực đoan, thường đi kèm với sự ích kỷ và thiếu lòng trắc ẩn. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "tham lam" mà còn gợi lên hình ảnh của một người tích trữ của cải một cách bệnh hoạn, không bao giờ cảm thấy đủ và sẵn sàng hy sinh các giá trị đạo đức để đạt được lợi ích vật chất.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt avaricious với một số từ khác có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
greedy: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự tham lam. Tuy nhiên, greedy có phạm vi sử dụng rộng hơn nhiều; bạn có thể greedy với thức ăn, quyền lực hoặc sự chú ý. Trong khi đó, avaricious tập trung hẹp và chuyên sâu vào sự tham lam đối với tiền bạc và tài sản.
covetous: Từ này nhấn mạnh vào việc khao khát sở hữu thứ mà người khác đang có (lòng ham muốn đồ của người khác), trong khi avaricious nhấn mạnh vào việc tích trữ và giữ khư khư những gì mình đã có hoặc tìm mọi cách để tăng thêm tài sản.
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Vì đây là một tính từ mang tính phán xét cao, avaricious thường xuất hiện trong các văn bản văn học, phê bình xã hội hoặc các bài luận trang trọng để chỉ trích bản chất của một nhân vật hoặc một hệ thống.
Ví dụ đúng: The avaricious landlord raised the rent every few months to maximize his profits. (Tên chủ nhà tham lam đã tăng tiền thuê nhà vài tháng một lần để tối đa hóa lợi nhuận của hắn.)
Ví dụ sai: Sử dụng avaricious khi nói về việc một đứa trẻ muốn ăn nhiều kẹo. Trong trường hợp này, hãy dùng greedy.
Về mặt ngữ pháp, avaricious là một tính từ mô tả đặc điểm tính cách, có thể đứng sau động từ liên kết hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện sự ham muốn cực độ đối với sự giàu có hoặc lợi ích vật chất
The avaricious landlord raised the rent every few months to maximize his profits.
Tên chủ nhà tham lam đã tăng tiền thuê nhà vài tháng một lần để tối đa hóa lợi nhuận của hắn.