another
another được sử dụng để chỉ một đối tượng bổ sung cùng loại với đối tượng đã đề cập, hoặc một đối tượng hoàn toàn khác biệt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "nữa", "khác" hoặc "cái khác/người khác".
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Điểm mấu chốt khi sử dụng another là nó luôn ám chỉ một đơn vị số ít. Khi bạn muốn một thứ gì đó tương tự như thứ bạn đang có, another mang nghĩa là "thêm một cái nữa". Ngược lại, khi bạn không hài lòng với lựa chọn hiện tại và muốn thay thế bằng một lựa chọn mới, another mang nghĩa là "một cái khác".
Ví dụ về sự bổ sung: Can I have another cup of coffee? (Tôi muốn một tách cà phê nữa) - Ở đây, người nói muốn thêm một tách cà phê giống như tách trước đó.
Ví dụ về sự thay thế: This shirt is too small, I need another one. (Chiếc áo này quá nhỏ, tôi cần một cái khác) - Ở đây, người nói muốn một chiếc áo khác thay thế cho chiếc hiện tại.
So sánh với các từ dễ gây nhầm lẫn
Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn giữa another, other và the other vì tất cả đều có thể dịch là "khác".
another đi với danh từ số ít: Dùng cho một đối tượng không xác định trong số nhiều đối tượng cùng loại.
other thường đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được: Dùng để chỉ những đối tượng khác nói chung (ví dụ: other people - những người khác).
the other dùng cho đối tượng cuối cùng còn lại trong một nhóm đã xác định: Nếu có hai đối tượng, một cái là one, cái còn lại duy nhất sẽ là the other.
Lưu ý về ngữ phápanother có thể đóng vai trò là một tính từ (đứng trước danh từ) hoặc một đại từ (đứng độc lập). Khi đóng vai trò đại từ, nó thay thế cho cụm another + danh từ để tránh lặp từ trong câu.
Ví dụ: I don't like this hotel. Let's find another. (Tôi không thích khách sạn này. Hãy tìm một cái khác) - Trong câu này, another thay thế cho another hotel.
Một điểm cần lưu ý là another có thể đi với danh từ số nhiều nếu có một từ chỉ số lượng hoặc khoảng thời gian đi kèm, ví dụ như another three weeks (thêm ba tuần nữa), lúc này nó không còn chỉ một đơn vị đơn lẻ mà chỉ một khối thời gian/số lượng bổ sung.
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật khác với cái đã được đề cập trước đó
Một người hoặc một vật bổ sung cùng loại