spare
dự phòng / mảnh khảnh / dành ra / tha mạng / miễn cho
Tính từNgoại động từ
Số nhiều: sparesQuá khứ: sparedPhân từ 2: sparedV-ing: sparingSo sánh hơn: sparerSo sánh nhất: sparest
Từ spare mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào vai trò ngữ pháp, nhưng điểm chung cốt lõi là khái niệm "dư ra" hoặc "không bị sử dụng đến". Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả những thứ có sẵn để dùng khi cần thiết hoặc những thứ dư thừa. Khi là động từ, nó thể hiện hành động cho đi hoặc dành ra một nguồn lực (thường là thời gian hoặc tiền bạc) mà bản thân người nói không quá cần đến tại thời điểm đó.
Ý nghĩa
Tính từdự phòng
Thêm vào những gì cần thiết cho việc sử dụng thông thường; có sẵn để dùng khi cần
Ngoại động từdành ra
[~ something]
Cho hoặc làm cho một thứ gì đó có sẵn, đặc biệt là thời gian hoặc tiền bạc
Ngoại động từtha mạng
[~ someone]
Kiềm chế việc giết, làm bị thương hoặc phá hủy ai đó hoặc cái gì đó
Từ liên quan
saveexemptexcuserelieveburdenimposeforceinflictmercypitycompassionleniencyforgivenessgraceclemencycharitybenevolencekindnessreliefavoidancepreventionexemptionexceptionsurplusexcessextrareservebackupauxiliaryreplacementsubstitutealternativevacancyleisurefreeavailableunoccupiedidleunusedresidualleftoverremainderscantleanslenderthingauntaustereminimaliststarkplainsimplebareeconomicalfrugalmeagersparsescantydeficientlackshortageprovisionstockpileinventorysupplyresourceallocationdistributionscheduleopportunityconvenience