experienced
dày dạn kinh nghiệm
Tính từ
So sánh hơn: more experiencedSo sánh nhất: most experienced
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tin cậy và năng lực. Nó gợi tả một người không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu lý thuyết mà đã trực tiếp trải qua những thử thách và sai sót thực tế trong nghề. Đây là một đặc điểm chuyên môn tích cực, thường được dùng trong bối cảnh tuyển dụng để chỉ ra rằng một người không cần phải đào tạo nhiều.
Tuy có nét tương đồng với skilled (có kỹ năng), nhưng experienced đặc biệt nhấn mạnh vào yếu tố thời gian và việc tích lũy nhiều tình huống đa dạng. Một người có thể trở nên thành thạo thông qua một khóa học ngắn hạn cường độ cao, nhưng họ chỉ được coi là dày dạn kinh nghiệm sau khi đã đối mặt với những biến số khó lường của thực tế trong suốt nhiều năm.