D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsibling

sibling

anh chị em
Danh từ
Số nhiều: siblings

sibling một thuật ngữ trung tính dùng để chỉ bất kỳ ai cùng cha hoặc mẹ với một người khác, không phân biệt giới tính. Trong tiếng Việt, chúng ta thường phân chia chi tiết thành anh, chị, em, nhưng sibling gộp tất cả các mối quan hệ này vào một từ duy nhất. Điều này đặc biệt hữu ích trong các văn bản hành chính, y tế hoặc nghiên cứu khoa học khi cần đề cập đến anh chị em nói chung không muốn liệt cụ thể từng giới tính.

Sự khác biệt về sắc thái

Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh bạn nên chọn từ phù hợp. Nếu dùng trong giao tiếp thông thường, hãy dịch "anh chị em". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sibling chỉ dùng cho những người quan hệ huyết thống hoặc cùng cha mẹ nuôi, không bao gồm anh chị em họ (cousin).

Đúng: I have two siblings (Tôi hai anh chị em).
Sai: Dùng sibling để chỉ anh chị em họ.

Lưu ý về tính từ

Khi sibling đóng vai trò tính từ ( dụ: sibling rivalry), tả những đặc điểm hoặc mối quan hệ đặc trưng giữa anh chị em. Cụm từ sibling rivalry (sự ganh đua giữa anh chị em) một cách diễn đạt rất phổ biến để chỉ sự cạnh tranh, tị nạnh thường thấy trong gia đình, điều trong tiếng Việt thể dịch thoát ý "tình trạng tị nạnh giữa anh chị em".

Về mặt ngữ pháp, sibling danh từ đếm được, vậy bạn thể dùng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng người được nhắc đến.

Ý nghĩa

Danh từanh chị em

Một người có chung cha hoặc mẹ (hoặc cả hai) với một người khác

She has three siblings, two brothers and one sister.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi