plus
cộng với / có thêm / điểm cộng / với lại
Giới từTính từLiên từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: pluses
plus là một từ đa năng trong tiếng Anh, được sử dụng linh hoạt như một giới từ, liên từ hoặc danh từ tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa toán học thuần túy và nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.
Countable when referring to a specific advantage or benefit in a list. Uncountable when used as a mathematical operator or a general concept of addition.
Ý nghĩa
Giới từcộng với
[~ something][~ something]
Được thêm vào hoặc bổ sung vào một cái gì đó khác