relinquishment
sự từ bỏ / sự chuyển nhượng quyền lợi
Danh từ
Số nhiều: relinquishments
relinquishment mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc các tình huống chính thức. Từ này không chỉ đơn thuần là việc "bỏ" một thứ gì đó, mà nhấn mạnh vào hành động tự nguyện từ bỏ một quyền lợi, một vị trí hoặc một tài sản mà người đó vốn dĩ đang sở hữu hoặc có quyền yêu cầu.
Ý nghĩa
Danh từsự từ bỏ
Hành động tự nguyện từ bỏ một yêu cầu, quyền lợi, tài sản hoặc vị trí