army
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sức mạnh tập thể có kỷ luật và hệ thống phân cấp chặt chẽ. Nó gợi lên một lực lượng không hoạt động như những cá nhân riêng lẻ, mà như một thực thể thống nhất, phối hợp nhịp nhàng, có khả năng áp đảo đối phương nhờ quy mô lớn và sự tổ chức bài bản.
Trong ý nghĩa quân sự, từ này mang hàm ý về quyền lực nhà nước, tính chính thức và ý đồ chiến lược. Khác với militia (dân quân) hay mercenaries (lính đánh thuê), army ám chỉ một tổ chức chính thức và lâu dài.
Khi được dùng theo nghĩa bóng cho các nhóm không thuộc quân đội, từ này nhấn mạnh vào số lượng và đà tiến không ngừng. Nó gợi tả một đám đông lớn đến mức tạo cảm giác như một lực lượng tác chiến, thường hàm ý sự khẩn cấp hoặc một sứ mệnh đầy quyết tâm.
Countable when referring to a specific military organization ('the French Army') or distinct groups of people ('armies of insects'). Uncountable when referring to the general concept of land-based military force as a branch of service.