D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwatchfully

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

watchfully

watchfully
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từwatchfully

In a manner that indicates a state of alertness and careful observation to detect danger, changes, or specific events.

The security guard stood watchfully at the entrance of the vault.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi