attentive
chú ý / chu đáo
Tính từ
So sánh hơn: more attentiveSo sánh nhất: most attentive
attentive mô tả trạng thái tập trung cao độ hoặc sự quan tâm tỉ mỉ đến một đối tượng hoặc một người nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang hai sắc thái chính: sự tập trung về mặt nhận thức và sự chu đáo trong hành xử.
Ý nghĩa
Tính từchú ý
[~ to someone/something]
Dành sự tập trung cao độ cho điều gì đó hoặc lắng nghe một cách cẩn thận