watch
Động từ này mang hàm ý về sự kéo dài và sự chờ đợi. Trong khi seeing (nhìn thấy) diễn ra tức thời và looking (nhìn) là hành động có chủ đích, thì watch (theo dõi/canh chừng) lại ngụ ý một sự tập trung duy trì vào một quá trình hoặc một chuỗi các sự kiện. Điều này gợi lên trạng thái cảnh giác, dù là để giải trí như khi xem một bộ phim, hay để đảm bảo an ninh như một người lính gác.
Với vai trò là một danh từ, từ này kết nối giữa việc đo lường thời gian và hành động giám sát. Một chiếc wristwatch (đồng hồ đeo tay) theo dõi từng giây trôi qua, trong khi một security watch (ca trực an ninh) theo dõi sự xuất hiện của các mối đe dọa. Cả hai ý nghĩa này đều tập trung vào khái niệm về sự thận trọng và việc theo dõi chính xác một mốc thời gian.
Countable when referring to the physical device on your wrist. Uncountable when referring to the act of surveillance or a shift of guarding.
Ý nghĩa
Nhìn hoặc quan sát một cách chăm chú trong một khoảng thời gian
Để mắt cẩn thận đến một điều gì đó nhằm đảm bảo an toàn hoặc phát hiện thay đổi
Một thiết bị đo thời gian nhỏ đeo trên cổ tay hoặc để trong túi