D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwary

wary

cẩn trọng
Tính từ
So sánh hơn: warierSo sánh nhất: wariest

wary tả một trạng thái tâm không hoàn toàn tin tưởng, thường đi kèm với sự nghi ngờ hoặc lo ngại về một rủi ro tiềm ẩn. Điểm mấu chốt của từ này sự kết hợp giữa việc quan sát kỹ lưỡng sự chừng. Khi một người cảm thấy wary, họ không chỉ đơn thuần cẩn thận, họ đang chủ động phòng vệ cảm thấy điều đó không ổn hoặc không đáng tin cậy.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn wary với cautious. Mặc cả hai đều thể dịch "thận trọng", nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:

cautious mang nghĩa cẩn thận để tránh sai sót hoặc tai nạn ( dụ: lái xe thận trọng khi trời mưa). Đây sự cẩn thận mang tính kỹ thuật hoặc thói quen.
wary mang nghĩa cảnh giác nghi ngờ đối phương hoặc tình huống ( dụ: cảnh giác với một lời đề nghị kiếm tiền nhanh). Đây sự thận trọng dựa trên sự thiếu tin tưởng.

Một dụ điển hình để phân biệt: Bạn thể cautious khi đi trên băng để không bị ngã, nhưng bạn sẽ wary khi gặp một người lạ tự xưng nhân viên ngân hàng yêu cầu cung cấp mật khẩu.

Cách dùng cấu trúc phổ biến

Trong tiếng Anh, wary thường đi kèm với giới từ of. Cấu trúc be wary of something/someone được dùng để diễn đạt sự cảnh giác đối với một đối tượng cụ thể.

Đúng: She was wary of the stranger's motives. ( ấy cảnh giác với động của người lạ.)
Sai: She was wary about the stranger's motives. (Mặc đôi khi được dùng trong văn nói, nhưng of giới từ chuẩn xác nhất cho từ này.)

Ngoài ra, cần lưu ý rằng wary luôn mang hàm ý tiêu cực hoặc phòng thủ. Nếu bạn muốn diễn đạt sự cẩn thận một cách tích cực hoặc chuyên nghiệp (như trong công việc), hãy sử dụng careful hoặc meticulous thay wary.

Ý nghĩa

Tính từcẩn trọng
[~ of something][~ about something]

Cảm thấy hoặc thể hiện sự thận trọng trước những nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra

He was wary of the stranger's sudden kindness.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi