D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlookout

lookout

người canh gác / vọng gác / sự cảnh giác
Danh từ
Số nhiều: lookouts

lookout mang ý nghĩa cốt lõi việc quan sát một cách chủ động để phát hiện nguy hiểm hoặc một sự kiện sắp xảy ra. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể đóng vai trò danh từ chỉ người, địa điểm hoặc trạng thái tinh thần.

Ý nghĩa

Danh từngười canh gác

Một người được bố trí để theo dõi các nguy hiểm đang đến gần hoặc các sự kiện cụ thể

The sailors posted a lookout at the bow of the ship.

Danh từvọng gác

Một nơi cao hoặc điểm thuận lợi để có thể quan sát một khu vực rộng lớn

We climbed to the lookout to get a better view of the valley.

Danh từsự cảnh giác

Hành động theo dõi hoặc duy trì sự thận trọng

The guards were on lookout for any signs of intrusion.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi