candor
candor mô tả một phẩm chất cao quý về sự trung thực, đặc biệt là khi một người sẵn lòng chia sẻ những sự thật khó khăn, nhạy cảm hoặc gây tranh cãi một cách thẳng thắn và không che giấu. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "sự thật" mà mang sắc thái của sự bộc trực và lòng chân thành.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm khác biệt lớn nhất giữa candor và honesty là phạm vi sử dụng. Trong khi honesty là một khái niệm rộng, bao hàm việc không nói dối hay không trộm cắp, thì candor tập trung vào sự cởi mở trong giao tiếp. Một người có thể honest (trung thực) bằng cách không nói dối, nhưng họ chưa chắc đã có candor (thẳng thắn) nếu họ chọn cách im lặng hoặc né tránh những chi tiết gây khó xử.
honesty: Sự trung thực nói chung (không gian dối).
candor: Sự thẳng thắn, bộc trực (sẵn lòng nói ra sự thật dù nó không dễ nghe).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngcandor thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các cuộc đánh giá hiệu quả công việc, các cuộc đàm phán chính trị hoặc trong các mối quan hệ cá nhân sâu sắc. Khi sử dụng từ này, người nói thường hàm ý sự tôn trọng đối với sự dũng cảm của người nói ra sự thật.
Ví dụ đúng: I appreciate your candor (Tôi trân trọng sự thẳng thắn của bạn) — dùng khi ai đó vừa nói một sự thật khó chấp nhận nhưng cần thiết.
Ví dụ sai: Sử dụng candor để mô tả việc một đứa trẻ thừa nhận đã làm vỡ bình hoa; trong trường hợp này, honesty sẽ tự nhiên hơn vì đây là sự thừa nhận lỗi lầm cơ bản thay vì một sự bộc trực về quan điểm hay tình huống phức tạp.
Ý nghĩa
Ví dụ
I appreciate your candor.
Tôi trân trọng sự thẳng thắn của bạn.
Her candor is refreshing.
Sự thẳng thắn của cô ấy thật dễ chịu.
The detective appreciated the witness's unexpected candor.
Viên thám tử đánh giá cao sự thẳng thắn bất ngờ của nhân chứng.
Chúng ta cần sự thẳng thắn hơn trong các cuộc họp nhóm.
Their relationship was built on absolute candor.
Mối quan hệ của họ được xây dựng trên sự thẳng thắn tuyệt đối.
Sự thẳng thắn của Giám đốc điều hành về những khoản thua lỗ đã làm ổn định thị trường.
Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi và sự thẳng thắn của tôi về sai sót này.