D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstack trace

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

stack trace

stack trace
Danh từ
Số nhiều: stack traces

Ý nghĩa

Danh từstack trace

A report that provides a detailed sequence of function calls and memory addresses that were active at the moment a program crashed or an exception was thrown.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi