D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsquirrelly

squirrelly

bồn chồn / lươn lẹo
Tính từ

Từ squirrelly phỏng đặc điểm của loài sóc với những chuyển động nhanh, đột ngột khó đoán. Trong giao tiếp, từ này được dùng để tả trạng thái không ổn định, về mặt thể chất hay tính cách.

Sự bồn chồn về thể chất

Khi dùng để tả trạng thái thể, squirrelly ám chỉ cảm giác bồn chồn, không thể ngồi yên một chỗ hoặc những cử động cựa quậy liên tục. Trạng thái này thường xuất hiện khi một người cảm thấy lo lắng, quá phấn khích hoặc bị trong một không gian hẹp quá lâu. dụ, một đứa trẻ sau một ngày dài ngồi trong lớp thể trở nên squirrelly bắt đầu chạy nhảy xung quanh.

Sự lươn lẹo trong hành vi

nghĩa bóng, squirrelly tả một người thái độ lươn lẹo, không đáng tin cậy hoặc đang cố tình che giấu điều đó. Sự "lươn lẹo" này thể hiện qua cách họ tránh câu hỏi trực tiếp hoặc những biểu hiện mờ ám, khiến người đối diện cảm thấy nghi ngờ. So với từ shifty, squirrelly mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào sự bất an tính chất khó nắm bắt trong hành vi của đối tượng.

Ý nghĩa

Tính từbồn chồn
[~ person][~ behavior]

Không yên, lo lắng hoặc hay cựa quậy, thường đặc trưng bởi những cử động nhanh và thất thường

He became squirrelly after waiting in the lobby for over an hour.

Tính từlươn lẹo
[~ person][~ behavior]

Không đáng tin, né tránh hoặc có thái độ, ý định mờ ám

The salesman gave a squirrelly answer when asked about the car's accident history.

Ví dụ

Stop being so squirrelly and just sit still for a minute.

Đừng bồn chồn như vậy nữa, hãy ngồi yên một lát đi.

He gets all squirrelly whenever he has to speak in front of the class.

Cậu ấy trở nên rất bồn chồn mỗi khi phải phát biểu trước lớp.

School Life

Hôm nay tôi cảm thấy hơi bồn chồn và dường như không thể tập trung vào công việc.

Office

The suspect became squirrelly when the detective asked about his whereabouts on Tuesday.

Nghi phạm trở nên lươn lẹo khi thám tử hỏi về nơi ở của anh ta vào thứ Ba.

Detective

Có điều gì đó trong lời giải thích của anh ta mang cảm giác lươn lẹo và không hoàn toàn trung thực.

Why is she acting so squirrelly all of a sudden?

Tại sao đột nhiên cô ấy lại hành xử bồn chồn như vậy?

Romance

The horse grew squirrelly as it approached the dark entrance of the cave.

Con ngựa trở nên bồn chồn khi tiến gần đến lối vào tối tăm của hang động.

Fantasy

He gave me a squirrelly look that suggested he was hiding something.

Anh ta nhìn tôi với một ánh mắt lươn lẹo, cho thấy anh ta đang che giấu điều gì đó.

I can tell he is squirrelly about the deal because he keeps avoiding my calls.

Tôi có thể nhận ra anh ta đang lươn lẹo về thương vụ này vì anh ta cứ liên tục tránh các cuộc gọi của tôi.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi