cave
hang động / sập / làm sập / nhượng bộ
Danh từNội động từNgoại động từ
Số nhiều: cavesQuá khứ: cavedPhân từ 2: cavedV-ing: caving
cave mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò là danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó mô tả một không gian vật lý tự nhiên, trong khi khi là động từ, nó thường mô tả một hành động sụp đổ về mặt vật lý hoặc tinh thần.
Ý nghĩa
Danh từhang động
Một khoang hoặc một chuỗi các khoang tự nhiên dưới lòng đất, thường được hình thành từ sự hòa tan của các loại đá dễ tan
Nội động từsập
[~ in]
Bị đổ sập vào trong hoặc bị phá hủy dưới áp lực
Ngoại động từlàm sập
[~ something]
Khiến một cấu trúc bị đổ sập vào trong