elusive
khó tìm / khó nhớ
Tính từ
So sánh hơn: more elusiveSo sánh nhất: most elusive
elusive mang một sắc thái tinh tế, mô tả những thứ không dễ dàng để nắm bắt, tìm thấy hoặc định nghĩa. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ sự né tránh về mặt vật lý hoặc sự mơ hồ về mặt nhận thức. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là không nên dịch elusive một cách máy móc là "lẩn tránh", vì nó thường mô tả đặc tính của đối tượng hơn là một hành động cố ý.