D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsigning

signing

việc ký kết / buổi ký tặng / việc ký hợp đồng / việc dùng ngôn ngữ ký hiệu / thuộc về ngôn ngữ ký hiệu
Danh từTính từ
Số nhiều: signings

signing một danh từ linh hoạt, mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào môi trường giao tiếp. Trong bối cảnh hành chính hoặc pháp , chỉ hành động xác nhận một văn bản để tạo giá trị pháp . Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, thường gợi liên tưởng đến các sự kiện tương tác giữa người nổi tiếng người hâm mộ.

Phân biệt các ngữ cảnh sử dụng

Việc lựa chọn từ ngữ đi kèm sẽ giúp làm nghĩa của signing:
Khi nói về hợp đồng pháp hoặc văn bản chính thức, signing thường đi cùng với các từ như agreement (thỏa thuận) hoặc contract (hợp đồng), dụ như the signing of the treaty (việc kết hiệp ước).
Trong lĩnh vực thể thao hoặc giải trí, signing ám chỉ việc chiêu mộ nhân sự mới, dụ như a major signing for the team (một bản hợp đồng chiêu mộ quan trọng cho đội bóng).
Đối với các sự kiện công khai, signing thường xuất hiện trong cụm từ book signing (buổi tặng sách), nơi tác giả trực tiếp tên lên tác phẩm cho độc giả.

Lưu ý về ngôn ngữ hiệu

Khi được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ liên quan đến giao tiếp, signing chuyển sang một phạm trù hoàn toàn khác ngôn ngữ hiệu. Cần phân biệt giữa signing (hành động dùng ngôn ngữ hiệu) sign language (hệ thống ngôn ngữ hiệu nói chung).

dụ: signing skills (kỹ năng dùng ngôn ngữ hiệu) tập trung vào khả năng thực hiện các cử chỉ, trong khi sign language đề cập đến toàn bộ ngôn ngữ đó.
Trong bối cảnh này, signing không liên quan đến việc viết chữ lên giấy tờ, vậy người dùng cần dựa vào ngữ cảnh về khiếm thính hoặc giao tiếp phi ngôn ngữ để xác định nghĩa chính xác.

Ý nghĩa

Danh từviệc ký kết

Hành động viết chữ ký của một người lên một tài liệu để làm cho tài liệu đó có giá trị pháp lý hoặc chính thức

The signing of the peace treaty took place in the capital.

Danh từbuổi ký tặng

Một sự kiện công khai nơi tác giả hoặc người nổi tiếng ký tên vào sách hoặc các vật kỷ niệm cho người hâm mộ

The novelist held a book signing at the local library.

Danh từviệc ký hợp đồng

Hành động chiêu mộ một cầu thủ hoặc nghệ sĩ bằng một hợp đồng chuyên nghiệp, hoặc người vừa được chiêu mộ

Danh từviệc dùng ngôn ngữ ký hiệu

Hành động hoặc quá trình giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu

Tính từthuộc về ngôn ngữ ký hiệu

Liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp

She is taking a course in signing to communicate with her coworkers.

Ví dụ

Việc ký kết hợp đồng sẽ diễn ra vào sáng mai.

Business

I can not believe I actually got an autograph at the signing.

Tôi không thể tin được là mình thực sự đã xin được chữ ký tại buổi ký tặng.

The club is hoping for a big signing in the winter transfer window.

Câu lạc bộ đang hy vọng vào một việc ký hợp đồng lớn trong kỳ chuyển nhượng mùa đông.

Her signing was fluid and easy to understand.

Việc dùng ngôn ngữ ký hiệu của cô ấy rất mượt mà và dễ hiểu.

Có thông dịch viên thuộc về ngôn ngữ ký hiệu nào hỗ trợ cho buổi thuyết trình không?

Office

We are just waiting for the final signing of the lease.

Chúng tôi chỉ đang chờ việc ký kết hợp đồng thuê nhà cuối cùng.

Business

The pop star is doing a signing at the mall this weekend.

Ngôi sao nhạc pop sẽ có một buổi ký tặng tại trung tâm thương mại cuối tuần này.

The team is thrilled with their new signing from the college league.

Đội bóng rất hào hứng với việc ký hợp đồng mới từ giải đấu đại học.

Tôi cần cải thiện việc dùng ngôn ngữ ký hiệu của mình để trò chuyện với anh họ.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi