D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsubscription

subscription

gói đăng ký / khoản đóng góp / việc ký kết
Danh từ
Số nhiều: subscriptions

subscription thường được hiểu phổ biến nhất việc trả phí định kỳ để sử dụng một dịch vụ, nhưng trong tiếng Anh, từ này phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đóng góp tài chính hoặc cam kết bằng văn bản.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong thời đại kỹ thuật số, subscription chủ yếu dùng để chỉ các gói thuê bao (như Netflix, Spotify). Tuy nhiên, cần phân biệt với membership ( cách thành viên). Trong khi subscription nhấn mạnh vào giao dịch thanh toán để nhận quyền truy cập hoặc sản phẩm, thì membership nhấn mạnh vào quyền lợi sự thuộc về một tổ chức hoặc cộng đồng.

Ngoài ra, trong các bối cảnh trang trọng hoặc từ thiện, subscription không phải "thuê bao" một khoản đóng góp tự nguyện cho một quỹ hoặc một mục đích cụ thể. Một nghĩa ít gặp hơn nhưng quan trọng việc tên vào một bản kiến nghị hoặc danh sách cam kết.

Lưu ý về dịch thuật nhầm lẫn

Người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn khi dịch subscription một cách máy móc "đăng ". Thực tế, hành động "đăng " (như nhấn nút Subscribe trên YouTube) một quá trình, còn subscription trạng thái hoặc gói dịch vụ sau khi đã đăng .

Dịch subscription "đăng " trong câu "My subscription expires tomorrow" (Sai: Đăng của tôi hết hạn ngày mai $\rightarrow$ Đúng: Gói thuê bao của tôi hết hạn ngày mai).
Sử dụng "gói thuê bao" cho dịch vụ trả phí "khoản đóng góp" cho các quỹ từ thiện.

Đặc điểm ngữ pháp

Từ này một danh từ đếm được. Khi nói về việc bắt đầu sử dụng một dịch vụ, người ta thường dùng động từ take out a subscription hoặc start a subscription.

Ý nghĩa

Danh từgói đăng ký

Một thỏa thuận trả một mức giá cố định định kỳ để nhận được một sản phẩm hoặc dịch vụ

He has a monthly subscription to the digital newspaper.

Danh từkhoản đóng góp

Một số tiền do một cá nhân hoặc tổ chức đóng góp cho một quỹ hoặc một mục đích nào đó

The library relies on public subscriptions for its maintenance.

Danh từviệc ký kết

Hành động ký tên vào một văn bản để thể hiện sự đồng ý hoặc cam kết

The subscription of the treaty took place in Geneva.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi