letter
/-ɾə(ɹ)/
Từ letter mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, đòi hỏi người dùng cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Phân biệt giữa thông điệp và ký tự
Khi nói về giao tiếp, letter chỉ một lá thư truyền thống được viết tay hoặc đánh máy và gửi đi. Trong thời đại kỹ thuật số, letter thường mang sắc thái trang trọng hoặc tình cảm hơn so với email. Ví dụ, một "lá thư xin lỗi" (letter of apology) thường được coi là chân thành hơn một email xin lỗi.
Khi nói về ngôn ngữ học, letter chỉ một chữ cái đơn lẻ trong bảng chữ cái. Cần lưu ý sự khác biệt giữa letter (chữ cái - đơn vị viết) và sound (âm thanh - đơn vị nói). Một chữ cái có thể đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ.
Cách dùng trong các cụm từ cố định
Trong tiếng Anh, letter xuất hiện trong nhiều thành ngữ quan trọng mà nghĩa không còn đơn thuần là lá thư hay chữ cái:
To the letter: Làm theo một cách chính xác tuyệt đối, không sai một chi tiết nào (tương đương với "tuân thủ nghiêm ngặt").
Letter of intent: Một văn bản chính thức thể hiện ý định giao kết hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa hai bên.
Việc nắm vững các cụm từ này giúp người học tránh việc dịch word-by-word sang tiếng Việt, vốn sẽ làm mất đi ý nghĩa thực tế của câu.
Ý nghĩa
Một thông điệp được viết, đánh máy hoặc in và được gửi qua bưu điện hoặc người đưa thư
Một ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể
Một người cho người khác thuê một tòa nhà hoặc mảnh đất
Ví dụ
She wrote a heartfelt letter to her grandmother.
Cô ấy đã viết một lá thư chân thành gửi cho bà của mình.
Lá thư yêu cầu mức thanh toán hàng tháng cao hơn cho việc thuê nhà.