D
Dicread
Trang chủTừ điểnRresampling

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

resampling

resampling
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từresampling

The process of changing the sampling rate of a digital signal, typically to convert a high-frequency signal to a lower frequency or vice versa.

The audio engineer performed resampling on the 96kHz recording to make it compatible with the 44.1kHz standard.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi