normal
/ˈnɔːməl/
Thuật ngữ này đóng vai trò như một chuẩn mực xã hội, thường ám chỉ sự đồng thuận về những điều được chấp nhận hoặc điển hình trong một nhóm văn hóa cụ thể. Khi dùng để mô tả hành vi, nó cho thấy sự không sai lệch so với mức trung bình được nhận thức, thường mang lại cảm giác an tâm trong các bối cảnh y tế hoặc tâm lý.
Trong giao tiếp xã hội, từ này thường mang một sức nặng định hướng ngầm, nơi nhãn dán "bình thường" có thể xác nhận trải nghiệm của một cá nhân hoặc vô tình gạt ra ngoài lề những người không nằm trong các thông số kỳ vọng của một môi trường nhất định.
💬Trò chuyện
Is it normal for you to be in the library at 3pm?
Con ở thư viện lúc 3 giờ chiều là chuyện bình thường hả?
Chill out mom, I'm just trying to get my life together.
Mẹ bình tĩnh đi, con chỉ đang cố gắng chấn chỉnh lại cuộc đời mình thôi.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
perfectly normal
hoàn toàn bình thường
normal range
phạm vi bình thường
Huyết áp của bệnh nhân nằm trong phạm vi bình thường.
new normal
trạng thái bình thường mới
normal behavior
hành vi bình thường