D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrandom variable

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

random variable

random variable
Danh từ
Số nhiều: random variables

Ý nghĩa

Danh từrandom variable

A function that assigns a real number to each outcome in the sample space of a random experiment.

The researcher defined the random variable X as the number of heads appearing in ten coin flips.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi