D
Dicread
Trang chủTừ điểnRregression

regression

sự thoái lui / hồi quy
[C/U] Cả hai
Số nhiều: regressions

Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chuyển động ngược hoặc việc mất đi những tiến bộ đã đạt được. Trong bối cảnh tâm học hoặc y khoa, tả một sự sụt giảm đáng lo ngại về phía những hành vi đơn giản nguyên thủy hơn, thường đóng vai trò như một chế phòng vệ hoặc dấu hiệu của tình trạng sức khỏe đang suy giảm. Điều này cho thấy sự thất bại trong việc duy trì mức độ trưởng thành hoặc sự ổn định đã khó khăn lắm mới đạt được.

Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu toán học, từ này không còn mang sắc thái tiêu cực trở thành một công cụ chính xác để tìm ra các quy luật. Tại đây, tả quá trình loại bỏ các nhiễu loạn để tìm ra một đường xu hướng, biến một tập hợp các điểm dữ liệu hỗn loạn thành một mối quan hệ toán học thể dự đoán được.

Countable when referring to a specific instance of sliding backward, such as a regression in a child's potty training. Uncountable when referring to the general statistical process of regression.

Ý nghĩa

Danh từsự thoái lui

Hành động quay trở lại một trạng thái trước đó hoặc một trạng thái kém phát triển hơn

The patient showed a regression in his motor skills after the fever.

Danh từhồi quy

Một phương pháp thống kê dùng để ước tính mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập

Ví dụ

This is a regression.

Đây là một sự thoái lui.

Stop the regression now.

Hãy dừng sự thoái lui này lại ngay.

Regression is a problem.

Sự thoái lui là một vấn đề.

The child showed some regression.

Đứa trẻ đã biểu hiện một số dấu hiệu thoái lui.

We noticed a slight regression.

Chúng tôi nhận thấy một sự thoái lui nhẹ.

The data showed a regression.

Dữ liệu cho thấy một sự hồi quy.

The student suffered a regression in grades.

Học sinh này bị sụt giảm điểm số.

School Life

Bệnh nhân đã gặp phải một sự thoái lui đột ngột.

Health

I will use linear regression for this.

Tôi sẽ sử dụng hồi quy tuyến tính cho việc này.

Office

The model relies on a complex regression analysis.

Mô hình này dựa trên một phân tích hồi quy phức tạp.

Business

Historical data suggests a period of social regression.

Dữ liệu lịch sử cho thấy một giai đoạn thoái lui về mặt xã hội.

History

I apologize for the regression in our quality.

Tôi xin lỗi vì sự sụt giảm chất lượng của chúng tôi.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi