distinguished
kiệt xuất
Tính từ
Thuật ngữ này mang sức nặng của sự uy tín và địa vị xã hội. Nó mô tả một người không chỉ thành công, mà còn đạt được thành công theo cách khiến họ có được một vị trí danh dự vĩnh viễn trong lĩnh vực của mình. Từ này gợi lên sự kết hợp giữa sự xuất sắc trong nghề nghiệp và phong thái cá nhân đĩnh đạc.
Khi được dùng để mô tả ngoại hình, nó ám chỉ một vẻ ngoài tinh tế thường gắn liền với tuổi tác, chẳng hạn như mái tóc bạc trông sang trọng thay vì già nua. Từ này khác với việc chỉ đơn thuần là nổi tiếng, vì nó hàm ý một đẳng cấp cùng sự vượt trội về trí tuệ hoặc đạo đức.
Ý nghĩa
Tính từkiệt xuất
Thành công, có uy tín và nhận được sự tôn trọng lớn nhờ vào thành tựu hoặc phẩm chất xuất sắc
He is a distinguished professor of linguistics.