D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcombination

combination

sự kết hợp / mã số / tổ hợp / áo liền quần lót
[C/U] Cả hai
Số nhiều: combinations

combination thường được dùng để chỉ việc kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới hoặc một thực thể thống nhất. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch "sự kết hợp", "sự phối hợp" hoặc "tổ hợp".

Sự phân biệt về ngữ nghĩa

Một điểm quan trọng cần lưu ý sự khác biệt giữa combination mixture. Trong khi mixture thường gợi liên tưởng đến việc trộn lẫn các chất (như chất lỏng hoặc bột) sao cho chúng hòa quyện vào nhau khó tách rời, thì combination nhấn mạnh vào việc sắp xếp hoặc phối hợp các thành phần mỗi thành phần vẫn giữ được đặc tính riêng nhưng cùng hoạt động để đạt được một mục đích nào đó.

dụ: a combination of colors (một sự phối hợp màu sắc) mang tính nghệ thuật chủ đích, trong khi a mixture of chemicals (một hỗn hợp hóa chất) mang tính vật hóa học.

Các ngữ cảnh sử dụng đặc biệt

Trong đời sống hàng ngày, combination còn được dùng để chỉ " số" (như số mở khóa két sắt hoặc tủ đồ). Đây một cách dùng đặc thù người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn nếu chỉ dịch theo nghĩa "sự kết hợp".

Đúng: What is the combination to the safe? ( số mở két sắt ?)
Sai: Dùng code hoặc password trong mọi trường hợp, combination cụ thể hơn cho các loại khóa xoay hoặc khóa số.

Trong toán học, combination được dịch "tổ hợp", dùng để chỉ việc chọn một nhóm phần tử từ một tập hợp lớn hơn không quan tâm đến thứ tự của chúng, phân biệt với permutation (chỉnh hợp) vốn yêu cầu thứ tự chính xác.

Lưu ý về ngữ pháp

Từ này một danh từ đếm được. Khi nói về một sự kết hợp cụ thể, hãy nhớ sử dụng mạo từ a hoặc the phía trước.

Countable when referring to a specific sequence for a lock or a mathematical set. Uncountable when referring to the general act of merging different qualities.

Ý nghĩa

Danh từsự kết hợp

Việc nối hoặc hợp nhất các phần hoặc đặc tính khác nhau thành một đơn vị duy nhất

The dish is a delicious combination of sweet and savory flavors.

Danh từmã số

Một chuỗi các con số hoặc ký hiệu được dùng để mở khóa

I forgot the combination to my gym locker.

Danh từtổ hợp

Trong toán học, một cách chọn các phần tử từ một tập hợp mà không quan tâm đến thứ tự chọn

The number of possible combinations of five cards is quite large.

Danh từáo liền quần lót

Một loại trang phục lót kết hợp giữa áo hai dây và quần lót

She wore a vintage silk combination beneath her dress.

Ví dụ

It is a great combination.

Đó là một sự kết hợp tuyệt vời.

What is the combination?

Mã số là gì?

Try this color combination.

Hãy thử sự kết hợp màu sắc này xem.

The cake is a combination of fruit and cream.

Chiếc bánh là sự kết hợp giữa trái cây và kem.

I cannot remember the lock combination.

Tôi không thể nhớ được mã số khóa.

They used a combination of tools.

Họ đã sử dụng một sự kết hợp các công cụ.

The team used a combination of strategies to win.

Đội đã sử dụng một sự kết hợp các chiến thuật để giành chiến thắng.

School Life

This sauce is a unique combination of spices.

Loại sốt này là một sự kết hợp độc đáo của các loại gia vị.

Gourmet

The detective noted the strange combination of clues.

Thám tử ghi nhận sự kết hợp kỳ lạ của các manh mối.

Detective

The merger represents a powerful combination of assets.

Vụ sáp nhập này đại diện cho một sự kết hợp mạnh mẽ của các tài sản.

Business

The treaty was a complex combination of concessions.

Hiệp ước này là một sự kết hợp phức tạp của các nhượng bộ.

History

Việc tính toán mọi tổ hợp có thể xảy ra đòi hỏi năng lực tính toán đáng kể.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi