multiplier
số nhân / hệ số nhân / mạch nhân áp
Danh từ
Số nhiều: multipliers
multiplier là một thuật ngữ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong toán học, kinh tế học và kỹ thuật điện/cơ khí. Điểm chung cốt lõi của từ này là khái niệm về sự "nhân lên" hoặc "gia tăng" một giá trị ban đầu thông qua một hệ số hoặc một cơ chế cụ thể.
Ý nghĩa
Danh từsố nhân
Một con số hoặc số lượng dùng để nhân với một số khác
Danh từhệ số nhân
Một yếu tố hoặc cơ chế làm tăng tác động của một ảnh hưởng kinh tế hoặc xã hội cụ thể
The government hopes that the investment will create a significant economic multiplier in the region.