contraction
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một áp lực hướng vào trong hoặc việc kéo các phần rời rạc lại với nhau để tạo thành một không gian chặt chẽ và nhỏ hơn. Dù đó là một vật thể vật lý bị thu nhỏ do lạnh hay một khối cơ thắt lại, hình ảnh cốt lõi ở đây chính là sự giảm bớt và sự căng thẳng.
Trong bối cảnh ngôn ngữ học và y khoa, từ này chuyển từ một quá trình vật lý chung sang một sự kiện chức năng cụ thể. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến hiệu quả và tốc độ nói, trong khi trong y khoa, nó biểu thị một tín hiệu sinh học nhịp nhàng của quá trình chuyển dạ hoặc việc không may nhiễm phải một tác nhân gây bệnh.
Countable when referring to individual instances of uterine tightening during labor. Uncountable when referring to the general physical or economic process of shrinking.
Ý nghĩa
Quá trình trở nên nhỏ hơn về kích thước, thể tích hoặc mức độ
Một hình thức rút gọn của một từ hoặc nhóm từ bằng cách lược bỏ một số chữ cái hoặc âm tiết
Quá trình một cơ thắt lại hoặc ngắn lại, đặc biệt là các cơ tử cung trong khi sinh con
Ví dụ
Người phụ nữ đã trải qua những cơn co thắt đều đặn trước khi chuyển dạ.