astronomy
thiên văn học
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này mô tả một chuyên ngành khoa học và học thuật nghiêm ngặt, giúp phân biệt rõ ràng với chiêm tinh học vốn là một giả khoa học. Từ này mang hàm ý về sự bao la và độ chính xác, gợi lên hình ảnh một học giả sử dụng các công cụ toán học để lập bản đồ những vùng vô tận của vũ trụ. Thông thường, từ này được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, giáo dục hoặc nghiên cứu.
Vì là một danh từ không đếm được dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, bạn không thể dùng từ này ở dạng số nhiều theo cách thông thường. Thay vào đó, các nhánh cụ thể sẽ được xác định là các lĩnh vực hoặc chuyên ngành nằm trong ngành khoa học rộng lớn này.
Used as a general field of study or a branch of science, such as when saying astronomy is a difficult subject.
Ý nghĩa
Ví dụ
Từ liên quan
astrophysicscosmologyastrologyastronomertelescopeobservatorystarplanetgalaxynebulaquasarpulsarsupernovablack holeuniversecosmosorbitgravitylight yearparallaxmagnitudespectrumphotonplasmavacuumeclipsesolsticeequinoxzenithnadirhorizonconstellationzodiacasteroidcometmeteormeteoritesatellitemoonsunmilky wayexoplanetredshiftsingularityevent horizondark matterdark energybig bangspacetimerelativityquantumopticslensmirrorprismspectroscopyinterstellarintergalacticcelestialsiderealephemerisastrometryheliocentricgeocentricaphelionperihelionperigeeapogeeluminosityazimuthdeclinationright ascension