D
Dicread
Trang chủTừ điểnFframework silicate

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

framework silicate

framework silicate
Danh từ
Số nhiều: framework silicates

Ý nghĩa

Danh từframework silicate

A type of silicate mineral in which the silicon-oxygen tetrahedra are linked by sharing all four of their oxygen atoms with neighboring tetrahedra, forming a three-dimensional network.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi