suffix
hậu tố / thêm hậu tố
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: suffixesQuá khứ: suffixedPhân từ 2: suffixedV-ing: suffixing
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ học và khoa học máy tính để mô tả những phần được thêm vào nhằm thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng của một đơn vị cơ bản. Từ này mang sắc thái kỹ thuật, phân tích và hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi bạn đang thảo luận về ngữ pháp hoặc lập trình.
Countable when referring to a specific linguistic element like -ing or -ed. Uncountable when discussing the general process of suffixation in language evolution.
Ý nghĩa
Danh từhậu tố
Một hình vị được thêm vào cuối một từ để tạo ra một từ phái sinh hoặc một dạng biến cách