D
Dicread
Trang chủTừ điểnLligament

ligament

dây chằng
[C] Đếm được
Số nhiều: ligaments

ligament một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ các dải liên kết sợi bền chắc, chức năng chính nối xương với xương hoặc xương với sụn để ổn định khớp. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác "dây chằng". Người học cần phân biệt ligament với tendon (gân), cả hai đều liên kết sợi nhưng chức năng vị trí khác nhau hoàn toàn.

Phân biệt giữa dây chằng gân

Điểm mấu chốt để không nhầm lẫn ghi nhớ đối tượng chúng kết nối: ligament nối xương với xương, trong khi tendon nối với xương. Nếu bạn nói về việc một vận động viên bị đứt dây chằng chéo trước đầu gối, bạn phải dùng ligament. Ngược lại, nếu nói về gân Achilles gót chân, bạn phải dùng tendon.

Đúng: torn ligament (đứt dây chằng)
Sai: torn tendon (khi đang nói về sự kết nối giữa hai xương)

Ngữ cảnh sử dụng sắc thái

Từ ligament chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo chấn thương thể thao hoặc trong các cuộc hội thoại với bác . mang sắc thái trung tính, tả cấu trúc giải phẫu. Khi sử dụng trong tiếng Anh, ligament thường đi kèm với các động từ như tear (rách/đứt), sprain (bong gân - thường tổn thương dây chằng) hoặc stretch (giãn).

dụ: The athlete suffered a ligament injury (Vận động viên đã bị chấn thương dây chằng).

Đặc điểm ngữ pháp

ligament một danh từ đếm được. Khi nói về một vùng cụ thể trong thể, thường được dùng số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào số lượng dải bị ảnh hưởng. Trong các thuật ngữ chuyên môn, thường đứng sau một tính từ chỉ vị trí hoặc loại dây chằng ( dụ: cruciate ligament - dây chằng chéo).

Used to count individual bands of tissue, such as the anterior cruciate ligament in the knee.

Ý nghĩa

Danh từdây chằng

Một dải mô liên kết sợi bền chắc nối hai xương với nhau hoặc nối một xương với sụn

The surgeon repaired the torn ligament in the athlete's knee.

Ví dụ

The surgeon repaired the torn ligament in the athlete's knee.

Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa dây chằng bị rách trong đầu gối của vận động viên.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi