surf
bọt sóng / lướt / lướt sóng
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: surfsQuá khứ: surfedPhân từ 2: surfedV-ing: surfing
surf mang ba sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: thể thao, công nghệ và hiện tượng tự nhiên. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (kỹ thuật số).
Ý nghĩa
Danh từbọt sóng
Khối nước sủi bọt tràn lên bờ sau khi một con sóng vỡ
Ngoại động từlướt
[~ the internet][~ the web]
Truy cập qua nhiều trang web khác nhau trên internet một cách ngẫu nhiên hoặc không có kế hoạch trước