D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaudacity

audacity

sự táo bạo / sự trơ tráo
Danh từ

audacity là mt từ đặc bit vì nó mang sc thái ý nghĩa kép, có thlà tích cc hoc tiêu cc tùy vào ngcnh sdng. Người hc cn đặc bit lưu ý để không nhm ln gia lòng dũng cm và sxc xược.

Ý nghĩa

Danh từsự táo bạo

Sự sẵn lòng chấp nhận những rủi ro lớn hoặc thể hiện lòng can đảm

Her audacity in challenging the CEO's decision earned her a promotion.

Danh từsự trơ tráo

Hành vi thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng; sự thiếu khiêm tốn một cách xấc xược

Ví dụ

He has great audacity.

Anh ấy có sự táo bạo tuyệt vời.

She showed such audacity.

Cô ấy đã thể hiện sự táo bạo như vậy.

I admire your audacity.

Tôi ngưỡng mộ sự táo bạo của bạn.

It took audacity to jump.

Cần phải có sự táo bạo mới dám nhảy.

He had the audacity to lie.

Anh ta đã trơ tráo đến mức dám nói dối.

Her audacity surprised everyone there.

Sự táo bạo của cô ấy khiến mọi người ở đó ngạc nhiên.

Vị hiệp sĩ đã táo bạo thách thức con rồng.

Fantasy

Tôi không thể tin được sự trơ tráo của học sinh này.

School Life

She had the audacity to interrupt the meeting.

Cô ấy đã trơ tráo ngắt lời cuộc họp.

Office

The general's audacity changed the course of the war.

Sự táo bạo của vị tướng đã thay đổi cục diện cuộc chiến.

History

I apologize for the audacity of my previous request.

Tôi xin lỗi vì sự táo bạo trong yêu cầu trước đây của mình.

Apology

Such sheer audacity is rarely seen in corporate negotiations.

Sự trơ tráo thuần túy như vậy hiếm khi thấy trong các cuộc đàm phán doanh nghiệp.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi