D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgamble

gamble

đánh bạc / mạo hiểm / ván cược / sự mạo hiểm
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: gamblesQuá khứ: gambledPhân từ 2: gambledV-ing: gambling

gamble mang hàm ý mạo hiểm một giá trị nào đó (thường tiền bạc, thời gian hoặc danh tiếng) vào một kết quả không chắc chắn với hy vọng đạt được lợi ích lớn hơn. Trong tiếng Việt, từ này hai sắc thái chính: một hành động giải trí/kiếm tiền thông qua các trò may rủi, hai hành động liều lĩnh trong cuộc sống hoặc kinh doanh.

Ý nghĩa

Nội động từđánh bạc
[~][~ on something]

Đặt cược tiền vào kết quả của một sự kiện hoặc một trò chơi may rủi

He spent his weekends gambling at the casino.

Ngoại động từmạo hiểm
[~ something][~ something on something]

Liều lĩnh dùng một thứ có giá trị vào một kết quả không chắc chắn với hy vọng đạt được lợi ích lớn hơn

Danh từván cược

Hành động đặt cược tiền vào một cuộc đua hoặc một trò chơi

Danh từsự mạo hiểm

Một hành động rủi ro được thực hiện với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi

Moving to a new city without a job was a huge gamble.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi