gamble
đánh bạc / mạo hiểm / ván cược / sự mạo hiểm
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: gamblesQuá khứ: gambledPhân từ 2: gambledV-ing: gambling
gamble mang hàm ý mạo hiểm một giá trị nào đó (thường là tiền bạc, thời gian hoặc danh tiếng) vào một kết quả không chắc chắn với hy vọng đạt được lợi ích lớn hơn. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là hành động giải trí/kiếm tiền thông qua các trò may rủi, hai là hành động liều lĩnh trong cuộc sống hoặc kinh doanh.
Ý nghĩa
Nội động từđánh bạc
[~][~ on something]
Đặt cược tiền vào kết quả của một sự kiện hoặc một trò chơi may rủi
Ngoại động từmạo hiểm
[~ something][~ something on something]
Liều lĩnh dùng một thứ có giá trị vào một kết quả không chắc chắn với hy vọng đạt được lợi ích lớn hơn
Danh từván cược
Hành động đặt cược tiền vào một cuộc đua hoặc một trò chơi