D
Dicread
Trang chủTừ điểnSserendipity

serendipity

sự tình cờ may mắn

/ˌsɛ.ɹən.ˈdɪ.pɪ.ti/

[U] Không đếm được

serendipity tả một hiện tượng đặc biệt khi một người tìm thấy những điều quý giá hoặc thú vị một cách hoàn toàn ngẫu nhiên, trong khi họ vốn không hề tìm kiếm chúng. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ sự may mắn đơn thuần, sự kết hợp giữa yếu tố tình cờ khả năng nhận ra giá trị của điều bất ngờ đó. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch "sự tình cờ may mắn".

Sự khác biệt với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt serendipity với luck hoặc chance. Trong khi luck (sự may mắn) thể kết quả của một sự việc ngẫu nhiên (như trúng số), thì serendipity mang sắc thái của một "khám phá" đầy bất ngờ. thường gắn liền với việc tìm ra một giải pháp, một ý tưởng hoặc một mối quan hệ tốt đẹp trong lúc đang làm một việc khác hoàn toàn.

luck: May mắn chung chung, thể thụ động.
serendipity: Sự tình cờ may mắn dẫn đến một khám phá hoặc kết quả tích cực, thường mang tính chất trí tuệ hoặc cảm xúc sâu sắc hơn.

Ngữ cảnh sử dụng lưu ý

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh lãng mạn, khoa học hoặc đời sống hàng ngày để nhấn mạnh vẻ đẹp của những điều không định trước. dụ, việc phát hiện ra thuốc Penicillin một minh chứng điển hình cho serendipity trong khoa học.

Đúng: Our meeting was pure serendipity (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi một sự tình cờ may mắn thuần túy).
Sai: Sử dụng serendipity để nói về việc thắng một ván bài hoặc trúng thưởng xổ số, những việc này thiếu yếu tố "khám phá" hoặc "tìm thấy" điều đó mới mẻ.

Về mặt ngữ pháp, serendipity một danh từ không đếm được. Khi muốn tả một sự việc cụ thể, người dùng thường kết hợp với các tính từ như pure (thuần túy) hoặc happy (hạnh phúc) để tăng cường sắc thái biểu cảm.

Ý nghĩa

Danh từsự tình cờ may mắn

Việc xảy ra và phát triển của các sự kiện một cách ngẫu nhiên theo hướng hạnh phúc hoặc có lợi

Their meeting in the small cafe was a piece of pure serendipity.

Ví dụ

It was pure serendipity.

Đó hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn.

I love serendipity.

Tôi yêu những sự tình cờ may mắn.

Serendipity is wonderful.

Sự tình cờ may mắn thật tuyệt vời.

Our meeting was a bit of serendipity.

Cuộc gặp gỡ của chúng tôi là một sự tình cờ may mắn.

She found the ring by serendipity.

Cô ấy tìm thấy chiếc nhẫn nhờ sự tình cờ may mắn.

It was serendipity that we met.

Việc chúng tôi gặp nhau là một sự tình cờ may mắn.

Finding that hidden alleyway was total serendipity.

Tìm thấy con hẻm ẩn đó hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn.

Travel

Their romance began through a stroke of serendipity.

Chuyện tình của họ bắt đầu từ một sự tình cờ may mắn.

Romance

The detective relied on serendipity to find the clue.

Viên thám tử đã dựa vào sự tình cờ may mắn để tìm ra manh mối.

Detective

The discovery of penicillin is a classic case of serendipity.

Việc phát hiện ra penicillin là một trường hợp điển hình của sự tình cờ may mắn.

History

Market breakthroughs often result from a touch of serendipity.

Những đột phá trên thị trường thường là kết quả của một chút sự tình cờ may mắn.

Business

Such an outcome is rarely the result of serendipity alone.

Một kết quả như vậy hiếm khi chỉ là kết quả của riêng sự tình cờ may mắn.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi