hope
Từ này mang một sắc thái cảm xúc mạnh mẽ về sự lạc quan, thường tồn tại trong sự giằng co giữa khao khát và sự không chắc chắn. Nó khác với việc ước ao, vốn có thể chỉ là tưởng tượng thuần túy hoặc điều không thể; hope hàm ý một khả năng thực tế rằng kết quả mong muốn có thể thực sự xảy ra.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này đóng vai trò như một cầu nối giữa những khó khăn hiện tại và sự nhẹ nhõm trong tương lai. Nó có thể được dùng như một điểm tựa mong manh trong những tình huống tuyệt vọng, hoặc là động lực cho tham vọng và sự tiến bộ, giúp chuyển đổi tâm trạng từ mong chờ thụ động sang sự kỳ vọng chủ động.
Countable when referring to a specific desire or a person who inspires others (a beacon of hope). Uncountable when referring to the general emotional state of optimism.
Ý nghĩa
Cảm giác mong đợi và khao khát một điều gì đó nhất định sẽ xảy ra
Muốn điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật và tin rằng điều đó có khả năng thực hiện được