D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchess

chess

cờ vua
Danh từ

chess không chỉ đơn thuần một trò chơi giải trí còn được coi một môn thể thao trí tuệ, đòi hỏi khả năng duy chiến thuật dự đoán sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ chính trò chơi cờ vua, nhưng trong các ngữ cảnh ẩn dụ, thể ám chỉ một tình huống đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng hoặc một cuộc đối đầu chiến lược giữa hai bên.

Sự khác biệt về thuật ngữ

Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, chúng ta nhiều loại cờ khác nhau như cờ tướng hay cờ vây. Tuy nhiên, chess chỉ dùng để chỉ cờ vua (loại cờ quân Vua, Hậu, Tượng, , Xe Tốt). Để tránh nhầm lẫn, không nên dùng chess khi muốn nói về cờ tướng (thường dùng Chinese chess) hoặc cờ vây (thường dùng Go).

Đúng: I love playing chess (Tôi yêu thích chơi cờ vua).
Sai: Dùng chess để chỉ cờ tướng.

Cách dùng trong cụm từ thành ngữ

Từ chess xuất hiện trong nhiều diễn đạt mang tính hình tượng. dụ, cụm từ chess move (một nước đi cờ vua) thường được dùng để tả một hành động tính toán trong chính trị hoặc kinh doanh nhằm đạt được lợi thế trước đối thủ.

Ngoài ra, cần phân biệt giữa chess (danh từ chỉ trò chơi) chess player (người chơi cờ). Khi nói về việc tham gia một ván cờ, người ta thường dùng động từ play đi kèm.

dụ: a game of chess (một ván cờ vua).

Lưu ý về ngữ pháp

chess một danh từ không đếm được khi nói về trò chơi nói chung. Bạn không thể dùng a chess để chỉ một trò chơi. Nếu muốn đếm, bạn phải sử dụng các đơn vị đo lường như a game of chess (một ván cờ) hoặc a chess set (một bộ cờ vua).

Ý nghĩa

Danh từcờ vua

Một trò chơi bàn cờ chiến thuật dành cho hai người chơi, được chơi trên một bàn cờ hình vuông kẻ ô với mỗi bên có mười sáu quân cờ

He spent the entire afternoon playing a game of chess.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi